Nhà sản xuất L-Lysine hcl CAS 657-27-2 L-Lysine hydrochloride với giá sỉ
Xin giới thiệu sản phẩm phụ gia thức ăn chăn nuôi cải tiến mới nhất của chúng tôi - L-Lysine HCL. Với công thức hóa học 657-27-2, L-Lysine hydrochloride được thiết kế để nâng cao giá trị dinh dưỡng của thức ăn chăn nuôi, thúc đẩy tăng trưởng khỏe mạnh và hiệu quả hơn ở gia súc và gia cầm.
Lysine HCL là một axit amin thiết yếu chất lượng cao, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, là thành phần thiết yếu trong dinh dưỡng vật nuôi. Phụ gia thức ăn này được đặc chế để đáp ứng các yêu cầu dinh dưỡng cụ thể của vật nuôi, đảm bảo sức khỏe và tăng trưởng tối ưu. L-Lysine HCL là một giải pháp tiết kiệm chi phí, có thể dễ dàng kết hợp vào các công thức thức ăn hiện có, mang đến một giải pháp thuận tiện để tăng cường hàm lượng dinh dưỡng trong khẩu phần ăn của vật nuôi.
Ứng dụng của L-Lysine HCL
1.L-Lysine HCL là chất kết tinh không màu, không mùi, vị đắng ngọt; dễ tan trong nước
2. L-Lysine hydrochloride là chất bổ sung dinh dưỡng cho thức ăn. L-Lysine HCL có tác dụng kích thích sự thèm ăn của gia súc và gia cầm, tăng khả năng kháng bệnh và cải thiện chất lượng thịt.
3. Ngành công nghiệp L-Lysine HCL hiện đã trở thành một ngành công nghiệp có quy mô và tầm quan trọng đáng kể. L-Lysine HCL chủ yếu được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm và thức ăn chăn nuôi.
Đặc điểm kỹ thuật của L-Lysine HCL
Công ty TNHH Công nghệ sinh học WeiBang Hà Bắc
Địa chỉ: Đường Yuhua West, quận Qiaoxi, thành phố Thạch Gia Trang, tỉnh Hà Bắc
Điện thoại: +86 15531159705
Tên sản phẩm | L-Lysine HCL | Số CAS | 657-27-2 |
Ngày sản xuất | 28/09/2023 | Ngày báo cáo | 28/09/2023 |
Số lượng | 1000KG | Ngày kiểm tra | 30/09/2023 |
Số lô | WB20230928 | Hạn sử dụng | 2 năm |
Các mục thử nghiệm | Đặc điểm kỹ thuật | ||
Ngoại hình và tính cách | Bột và hạt màu trắng hoặc nâu nhạt. Không mùi hoặc có mùi đặc biệt nhẹ. | ||
C6H14N2O2.HCL (Dạng khô) | ≥98,5 | ||
C6H14N2O2 (Cơ sở khô) | ≥78,8 | ||
Không trọng lượng khô | ≤1.0 | ||
Kim loại nặng (như Pb) mg / kg | ≤10 | ||
Asen mg / kg | ≤1 | ||
Phần kết luận | Đạt tiêu chuẩn | ||




